Thông tin cần biết
The remote name could not be resolved: 'weather.yahooapis.com'
Tỷ giá ngoại tệ
Mua Bán
AUD16764.59 17050.07 
CAD17181.46 17526.95 
CHF22703.67 23159.82 
DKK3646.03 
EUR26551.08 26868.17 
GBP29605.13 30079.39 
HKD2894.53 2958.59 
INR346.01 
JPY199.8 206.08 
KRW18.68 20.9 
KWD78891.95 
MYR5709.87 
NOK2847.42 
RUB404.2 
SAR6371.86 
SEK2619.33 
SGD16603.38 16903.13 
THB675.69 703.88 
USD23015 23085 
Tỷ giá vàng
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L36.530 36.710 
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ34.850 35.250 
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ34.850 35.350 
Vàng nữ trang 99,99%34.500 35.200 
Vàng nữ trang 99%34.051 34.851 
Vàng nữ trang 75%25.153 26.553 
Vàng nữ trang 58,3%19.274 20.674 
Vàng nữ trang 41,7%13.430 14.830 
Vàng SJC36.530 36.730 
Vàng SJC36.530 36.730 
Vàng SJC36.520 36.730 
Vàng SJC36.530 36.730 
Vàng SJC36.520 36.730 
Vàng SJC36.500 36.740 
Vàng SJC36.530 36.730 
Vàng SJC36.530 36.710 
Vàng SJC36.530 36.710 
Vàng SJC36.530 36.710 
Vàng SJC36.550 36.760 
Vàng SJC36.530 36.710 
Thống kê lượt truy cập
  3907809
  245
Quảng cáo