Thông tin cần biết
The remote name could not be resolved: 'weather.yahooapis.com'
Tỷ giá ngoại tệ
Mua Bán
AUD16400.19 16679.39 
CAD17111.99 17455.98 
CHF22552.47 23005.45 
DKK3547.23 
EUR25879.78 26606.06 
GBP29806.59 30283.9 
HKD2915.82 2980.34 
INR346.56 
JPY204.34 214.04 
KRW18.82 21.05 
KWD79213.02 
MYR5655 
NOK2769.41 
RUB403.36 
SAR6415.88 
SEK2525.58 
SGD16916.18 17221.48 
THB715.1 744.93 
USD23155 23255 
Tỷ giá vàng
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L36.230 36.380 
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.190 36.590 
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.190 36.690 
Vàng nữ trang 99,99%35.780 36.380 
Vàng nữ trang 99%35.320 36.020 
Vàng nữ trang 75%26.038 27.438 
Vàng nữ trang 58,3%19.962 21.362 
Vàng nữ trang 41,7%13.922 15.322 
Vàng SJC36.230 36.400 
Vàng SJC36.230 36.400 
Vàng SJC36.220 36.400 
Vàng SJC36.230 36.400 
Vàng SJC36.220 36.400 
Vàng SJC36.200 36.410 
Vàng SJC36.230 36.400 
Vàng SJC36.230 36.380 
Vàng SJC36.230 36.380 
Vàng SJC36.230 36.380 
Vàng SJC36.250 36.430 
Vàng SJC36.230 36.380 
Thống kê lượt truy cập
  4955026
  321
Quảng cáo