Thông tin cần biết
The remote name could not be resolved: 'weather.yahooapis.com'
Tỷ giá ngoại tệ
Mua Bán
AUD16552.59 16834.32 
CAD17144.87 17489.46 
CHF23240.03 23706.74 
DKK3601.97 
EUR26270.24 26742.61 
GBP28947.41 29410.85 
HKD2938.88 3003.91 
INR333.22 
JPY199.9 206.97 
KRW19.01 21.27 
KWD79511 
MYR5614.25 
NOK2765.08 
RUB388.48 
SAR6439.22 
SEK2595.25 
SGD16754.21 17056.52 
THB695.29 724.29 
USD23260 23350 
Tỷ giá vàng
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L36.310 36.470 
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ35.240 35.640 
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ35.240 35.740 
Vàng nữ trang 99,99%34.890 35.590 
Vàng nữ trang 99%34.538 35.238 
Vàng nữ trang 75%25.445 26.845 
Vàng nữ trang 58,3%19.501 20.901 
Vàng nữ trang 41,7%13.593 14.993 
Vàng SJC36.310 36.490 
Vàng SJC36.310 36.490 
Vàng SJC36.300 36.490 
Vàng SJC36.310 36.490 
Vàng SJC36.300 36.490 
Vàng SJC36.280 36.500 
Vàng SJC36.310 36.490 
Vàng SJC36.310 36.470 
Vàng SJC36.310 36.470 
Vàng SJC36.310 36.470 
Vàng SJC36.330 36.520 
Vàng SJC36.310 36.470 
Thống kê lượt truy cập
  4402970
  716
Quảng cáo