Thông tin cần biết
The remote name could not be resolved: 'weather.yahooapis.com'
Tỷ giá ngoại tệ
Mua Bán
AUD16733.28 17018.08 
CAD17461.89 17812.85 
CHF23057.89 23520.94 
DKK3610.99 
EUR26308.54 26622.49 
GBP29279.73 29748.5 
HKD2925.15 2989.87 
INR344.61 
JPY205.94 212.4 
KRW19.1 21.37 
KWD79677.53 
MYR5715.67 
NOK2792.72 
RUB387.73 
SAR6439.04 
SEK2567.32 
SGD16735.99 17037.98 
THB687.6 716.28 
USD23255 23335 
Tỷ giá vàng
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L36.620 36.800 
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ34.310 34.710 
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ34.310 34.810 
Vàng nữ trang 99,99%33.860 34.660 
Vàng nữ trang 99%33.517 34.317 
Vàng nữ trang 75%24.748 26.148 
Vàng nữ trang 58,3%18.959 20.359 
Vàng nữ trang 41,7%13.205 14.605 
Vàng SJC36.620 36.820 
Vàng SJC36.620 36.820 
Vàng SJC36.610 36.820 
Vàng SJC36.620 36.820 
Vàng SJC36.610 36.820 
Vàng SJC36.590 36.830 
Vàng SJC36.620 36.820 
Vàng SJC36.620 36.800 
Vàng SJC36.620 36.800 
Vàng SJC36.620 36.800 
Vàng SJC36.640 36.850 
Vàng SJC36.620 36.800 
Thống kê lượt truy cập
  3994193
  259
Quảng cáo