Sơ đồ chợ
    ô 3C: trái cây, rau củ quả các loại, công nghệ thực phẩm (bánh kẹo, trà, cà phê, đường, bơ, sữa, đậu, thủy hải sản chế biến, gia vị, mắm)
    ô 3D: mỹ nghệ, đồ dùng điện tử (đồng hồ, mắt kính, máy ảnh, điện thoại), túi xách
    ô 3E + ô 3F: thực phẩm tươi sống (thịt, cá, mực, tôm ...) rau xanh các loại.
    ô 4A + ô 4B: mỹ nghệ, điện gia dụng, sành sứ, thủy tinh, mây tre, đồ nhựa gia dụng
    ô 4D: thực phẩm chế biến (giò chả, thịt nguội, đồ hộp các loại), công nghệ thực phẩm (bánh kẹo, trà, cà phê, đường, bơ, sữa, đậu, thủy hải sản chế biến)
    ô 4E + ô 4F: thực phẩm tươi sống (thủy hải sản, thịt gia súc gia cầm) rau xanh các loại. Mặt tiền đường Lê Thánh Tôn, trái cây, hoa tươi, hoa vải, bổ sung túi xách, mỹ nghệ.
    ô 1A: vải, quần áo, đồ dùng trẻ em, túi xách, tranh thêu, mùng mền, drap, kim chỉ
    ô 1B: mỹ phẩm, trang sức, đồng hồ, túi xách, áo mưa, khăn bàn
    ô 1C + ô 1B: hoa cưới, đồ trang sức bằng vàng bạc, mỹ nghệ, đồng hồ
    ô 4C: ăn uống
    ô 2A: vải, quần áo, đồ dùng trẻ em, tranh thêu, mùng mền, drap, bổ sung túi xách
    ô 2B: giày dép, túi xách, cườm, tạp phẩm, vải sợi, quần áo may sẵn
    ô 3A: công nghệ thực phẩm
    ô 3B: đồ xi, nón, lư đồng, nhang đèn, bao bì, túi xách, khuôn bánh, chất tẩy rữa, đồ dùng vệ sinh, mỹ nghệ
Thông tin cần biết
The remote name could not be resolved: 'weather.yahooapis.com'
Tỷ giá ngoại tệ
Mua Bán
AUD15585.48 15946.19 
CAD17150.36 17600.4 
CHF22910.44 23464.27 
DKK3481.97 
EUR25384.7 26225.74 
GBP28606.94 29065.02 
HKD2923.21 2987.9 
INR338.43 
JPY211.42 221.46 
KRW18.01 20.47 
KWD79264.2 
MYR5576.95 
NOK2634.79 
RUB401.96 
SAR6418.32 
SEK2417.88 
SGD16654.22 16954.78 
THB744.35 775.4 
USD23160 23280 
Tỷ giá vàng
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L41.650 41.950 
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ41.600 42.050 
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ41.600 42.150 
Vàng nữ trang 99,99%41.150 41.950 
Vàng nữ trang 99%40.535 41.535 
Vàng nữ trang 75%30.216 31.616 
Vàng nữ trang 58,3%23.209 24.609 
Vàng nữ trang 41,7%16.245 17.645 
Vàng SJC41.650 41.970 
Vàng SJC41.650 41.970 
Vàng SJC41.640 41.970 
Vàng SJC41.650 41.970 
Vàng SJC39.260 39.520 
Vàng SJC41.620 41.980 
Vàng SJC41.630 41.970 
Vàng SJC41.650 41.950 
Vàng SJC41.650 41.950 
Vàng SJC41.650 41.950 
Vàng SJC41.670 42.000 
Vàng SJC41.650 41.950 
Thống kê lượt truy cập
  5463656
  862
Quảng cáo