Sơ đồ chợ
    ô 3C: trái cây, rau củ quả các loại, công nghệ thực phẩm (bánh kẹo, trà, cà phê, đường, bơ, sữa, đậu, thủy hải sản chế biến, gia vị, mắm)
    ô 3D: mỹ nghệ, đồ dùng điện tử (đồng hồ, mắt kính, máy ảnh, điện thoại), túi xách
    ô 3E + ô 3F: thực phẩm tươi sống (thịt, cá, mực, tôm ...) rau xanh các loại.
    ô 4A + ô 4B: mỹ nghệ, điện gia dụng, sành sứ, thủy tinh, mây tre, đồ nhựa gia dụng
    ô 4D: thực phẩm chế biến (giò chả, thịt nguội, đồ hộp các loại), công nghệ thực phẩm (bánh kẹo, trà, cà phê, đường, bơ, sữa, đậu, thủy hải sản chế biến)
    ô 4E + ô 4F: thực phẩm tươi sống (thủy hải sản, thịt gia súc gia cầm) rau xanh các loại. Mặt tiền đường Lê Thánh Tôn, trái cây, hoa tươi, hoa vải, bổ sung túi xách, mỹ nghệ.
    ô 1A: vải, quần áo, đồ dùng trẻ em, túi xách, tranh thêu, mùng mền, drap, kim chỉ
    ô 1B: mỹ phẩm, trang sức, đồng hồ, túi xách, áo mưa, khăn bàn
    ô 1C + ô 1B: hoa cưới, đồ trang sức bằng vàng bạc, mỹ nghệ, đồng hồ
    ô 4C: ăn uống
    ô 2A: vải, quần áo, đồ dùng trẻ em, tranh thêu, mùng mền, drap, bổ sung túi xách
    ô 2B: giày dép, túi xách, cườm, tạp phẩm, vải sợi, quần áo may sẵn
    ô 3A: công nghệ thực phẩm
    ô 3B: đồ xi, nón, lư đồng, nhang đèn, bao bì, túi xách, khuôn bánh, chất tẩy rữa, đồ dùng vệ sinh, mỹ nghệ
Thông tin cần biết
The remote name could not be resolved: 'weather.yahooapis.com'
Tỷ giá ngoại tệ
Mua Bán
AUD16733.28 17018.08 
CAD17461.89 17812.85 
CHF23057.89 23520.94 
DKK3610.99 
EUR26308.54 26622.49 
GBP29279.73 29748.5 
HKD2925.15 2989.87 
INR344.61 
JPY205.94 212.4 
KRW19.1 21.37 
KWD79677.53 
MYR5715.67 
NOK2792.72 
RUB387.73 
SAR6439.04 
SEK2567.32 
SGD16735.99 17037.98 
THB687.6 716.28 
USD23255 23335 
Tỷ giá vàng
Loại vàng Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L36.620 36.800 
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ34.310 34.710 
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ34.310 34.810 
Vàng nữ trang 99,99%33.860 34.660 
Vàng nữ trang 99%33.517 34.317 
Vàng nữ trang 75%24.748 26.148 
Vàng nữ trang 58,3%18.959 20.359 
Vàng nữ trang 41,7%13.205 14.605 
Vàng SJC36.620 36.820 
Vàng SJC36.620 36.820 
Vàng SJC36.610 36.820 
Vàng SJC36.620 36.820 
Vàng SJC36.610 36.820 
Vàng SJC36.590 36.830 
Vàng SJC36.620 36.820 
Vàng SJC36.620 36.800 
Vàng SJC36.620 36.800 
Vàng SJC36.620 36.800 
Vàng SJC36.640 36.850 
Vàng SJC36.620 36.800 
Thống kê lượt truy cập
  3994198
  264
Quảng cáo